
Màu cơ bản
Màu Trắng
Màu Xanh
Màu Đỏ
Màu Đen
Màu nâng cao
+12.000.000 VNĐĐỏ + Nóc Đen
Cam + Nóc Đen
Xanh + Nóc Trắng
Tím + Nóc Bạc
Đen + Nóc Bạc
Cam + Nóc Bạc
Màu Cam
Màu Tím
VF 8 thế hệ mới được phát triển dựa trên triết lý thiết kế Tech Fluid - Dòng chảy công nghệ, nơi công nghệ không hiện diện một cách khô cứng hay cơ học, mà được hòa quyện tự nhiên vào từng đường nét, từng bề mặt và từng trải nghiệm sử dụng hằng ngày.



Trải nghiệm thị giác không giới hạn
Ngoại thất VF 8 gây ấn tượng mạnh mẽ với diện mạo đặc trưng của xe điện thế hệ mới. Hòa quyện giữa dấu xe khí động học thể thao, thân xe đẹp gân bắt sáng sống động và dải đèn cánh chim kéo dài đầy chiều sâu, mẫu SUV mới không chỉ thu hút mọi ánh nhìn mà còn là biểu tượng phong cách sống thời thượng của riêng bạn.

Điểm nhấn công nghệ, nâng cấp trải nghiệm
VF 8 thế hệ mới trao quyền làm chủ công nghệ cho bạn từ việc quản lý, điều khiển các tính năng xe từ xa một cách mượt mà nhất, cho đến việc tận hưởng trọn vẹn những giây phút thư giãn bên gia đình cùng không gian âm thanh sống động, sắc nét.
Tổng quan
VinFast vừa chính thức giới thiệu VF8 All New 2026 tại thị trường Việt Nam. Mẫu SUV thuần điện cỡ D bước sang thế hệ tiếp theo với chỉ một phiên bản, kèm giá bán 999 triệu đồng.

Ngoại thất
VinFast gọi triết lý thiết kế VF8 All New 2026 là “Dòng chảy công nghệ”, tập trung vào sự liền mạch, tinh tế và cảm giác chuyển động mạnh mẽ. Tại khu vực đầu xe, VF8 All New 2026 sở hữu mặt ca-lăng đen bóng trải rộng, kết hợp cùng dải đèn định vị hình cánh chim đặc trưng.
Đuôi xe VF8 All New 2026 khá tối giản với điểm nhấn là cụm đèn hậu cỡ lớn tích hợp dải LED định vị hình cánh chim.
- Kích thước tổng thể (D x R x C): 4.701 x 1.872 x 1.670 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.840 mm
- Khoảng sáng gầm: 170 mm | Mâm xe: Khí động học 19 inch
Đường chân kính của VF8 All New 2026 được thiết kế vuốt cao dần về phía sau, kết hợp mui xe vuốt thấp giúp mẫu SUV điện mang dáng dấp của một mẫu coupe.

Nội thất
Khoang lái của VF8 All New 2026 gọn gàng hơn, tối giản phím bấm vật lý để giúp khu vực yên ngựa trở nên thoáng đãng.
Điểm nhấn của khoang cabin là màn hình cảm ứng trung tâm 12,9 inch. Xe sở hữu cần số điện tử bố trí sau vô lăng.
- Điều hòa: Tự động 2 vùng, tích hợp chức năng ion hóa không khí và bộ lọc Combi 1.0.
- Giải trí: Hệ thống âm thanh 8 loa, tích hợp trợ lý ảo hỗ trợ tiếng Việt.
- Ghế ngồi: Ghế lái chỉnh điện 6 hướng kèm nhớ vị trí. Ghế sau gập phẳng 60:40.



Vận hành
VF8 All New 2026 sở hữu hệ thống treo ứng dụng công nghệ giảm chấn thích ứng FSD cho cả 2 trục và hệ thống quản lý nhiệt tích hợp ITM.
| KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG | |
|---|---|
| Kích thước | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4701 x 1872 x 1670 (mm) |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2840 (mm) |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 170 (mm) |
| Tải trọng | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1870 (kg) |
| HỆ TRUYỀN ĐỘNG | |
|---|---|
| Động cơ | |
| Công suất tối đa (kW) | 170 (kW) |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 330 (Nm) |
| Pin & sạc | |
| Dung lượng pin (Kwh) | 60,13 |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) | 480 - 500 km (NEDC)*** Tùy điều kiện vận hành |
| Dây sạc di động (kW) | Phụ kiện chính hãng: 3.5 kW |
| Bộ sạc tại nhà (kW) | Phụ kiện chính hãng: 7.4 kW |
| Công suất sạc chậm AC tối đa (kW) | 7.2 kW |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa (kW) | 100 kW |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) từ 10% đến 70% | Dưới 30 phút sạc nhanh tại trạm sạc 250kW (10-70%) |
| Truyền động khác | |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Chọn chế độ lái | Tiết kiệm/ Thường/ Thể thao |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| KHUNG GẦM | |
|---|---|
| Hệ thống treo | |
| Hệ thống treo trước/sau | MacPherson/Treo đa liên kết |
| Phanh | |
| Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa thông gió/Đĩa đặc |
| Phanh đỗ | Điện tử tích hợp giữ phanh tự động |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có |
| Chức năng chống lật ROM | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc HDC | Có |
| Đèn báo nguy hiểm khi phanh khẩn cấp ESS | Có |
| Vành và lốp xe | |
| Kích thước mâm xe | 19 Inch |
| TÍNH NĂNG ADAS | |
|---|---|
| Hỗ trợ lái tiêu chuẩn | |
| Trợ lái trên cao tốc/đi chuyển khi tắc đường | Có |
| Tự động dừng trong trường hợp khẩn cấp | Có |
| Ga tự động thích ứng | Có |
| Nhận biết biển báo giao thông | Có |
| Điều chỉnh tốc độ thông minh | Có |
| Hỗ trợ làn đường | |
| Cảnh báo lệch làn | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp | Có |
| Trợ lái khi có nguy cơ va chạm | |
| Phanh tự động khẩn cấp trước | Có |
| Cảnh báo va chạm | |
| Cảnh báo va chạm phía trước | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảnh báo mở cửa | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tiêu chuẩn | |
| Camera 360 | Có |
| Cảm biến đỗ xe phía trước | Có |
| Cảm biến đỗ xe phía sau | Có |
| Hỗ trợ khác | |
| Đèn chiếu xa tự động | Có |
| TRỢ LÝ ẢO | |
|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng và xử lý khi có sự cố | |
| Tư vấn cách thức sử dụng và vận hành xe hiệu quả | Có |
| Tư vấn tình trạng xe và hỗ trợ xử lý sự cố | Có |
| Cập nhật / Góp ý cho trợ lý ảo | Có |
| Điều khiển chức năng trên xe | |
| Hỗ trợ điều khiển, thiết lập nhanh | Có |
| Hỗ trợ giải trí đa phương tiện | Có |
| Hỗ trợ điều hướng dẫn đường | Có |
| Hỗ trợ gọi điện thoại rảnh tay | Có |
| Cá nhân hóa trợ lý ảo | |
| Chào hỏi, thực hiện lệnh theo kịch bản tạo sẵn | Có |
| Cài đặt cơ bản | Có |
| Cài đặt nâng cao (AI tạo sinh) | Tùy chọn |
| Hỏi đáp và truy vấn thông tin | |
| Chuyện phiếm & tiểu lâm | Có |
| Hỏi đáp thông tin chung | Có |
| Trợ lý ảo du lịch | Tùy chọn |
| ỨNG DỤNG TRÊN ĐỒNG HỒ THÔNG MINH | |
|---|---|
| Giám sát xe từ xa | Tùy chọn |
| Điều khiển xe từ xa | Tùy chọn |
| NGOẠI THẤT | |
|---|---|
| Đèn pha | LED tự động |
| Đèn chờ dẫn đường | Có |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Đèn chào mừng | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao phía sau | LED |
| Đèn nhận diện thương hiệu phía trước/sau | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, Tích hợp báo rẽ, tự động chỉnh khi lùi, nhớ vị trí |
| Kiểu cửa sổ | Chỉnh điện, lên/xuống một chạm cả 4 cửa |
| Gạt mưa trước | Tự động |
| Điều chỉnh cốp sau | Chỉnh điện |
| Tấm bảo vệ dưới thân xe | Có |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
|---|---|
| Chất liệu bọc ghế | Bọc da nhân tạo |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng, nhớ vị trí |
| Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh hướng | Ngả ghế; tỉ lệ gập 60:40 |
| Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Loại vô lăng | Bọc da nhân tạo. Chỉnh cơ 4 hướng. Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS |
| Hệ thống điều hòa | |
| Hệ thống điều hòa | Tự động, 2 vùng. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng, ion hóa không khí |
| Lọc không khí Cabin | Combi 1.0 |
| Hệ thống thông tin giải trí | |
| Màn hình giải trí trung tâm | 12,9 Inch |
| Màn hình thông tin sau vô lăng | Có |
| Hệ thống âm thanh cao cấp | 8 loa |
| Tiện nghi khác | |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động |
| Cổng USB | Hàng trước: 1 x Type-A & 1 x Type-C Hàng ghế 2: 2 x Type-C |
| Sạc không dây | Có |
| AN TOÀN & AN NINH | |
|---|---|
| Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển | Có |
| Cảnh báo chống trộm | Có |
| Tính năng khóa động cơ khi có trộm | Có |
| Giám sát áp suất lốp | dTPMS |
| Căng đai khẩn cấp | Trước và sau |
| Xác định hành khách & Cảnh báo dây an toàn | Có |
| HỆ THỐNG TIN GIẢI TRÍ TRÊN XE | |
|---|---|
| Chế độ xe đặc biệt | |
| Các chế độ vận hành đặc biệt | Tiêu chuẩn: Giới hạn Tùy chọn: Đầy đủ tính năng |
| Quản lý kết nối | |
| Quản lý thiết bị Bluetooth | Có |
| Quản lý WiFi | Có phát Hotspot |
| Quản lý eSIM | Có |
| Quản lý | |
| Giám sát tình trạng pin, Giới hạn dung lượng/dòng sạc | Có |
| Hồ sơ người lái | Có |
| Giải trí | |
| Giải trí cơ bản | Có (Đài FM, Bluetooth, USB) |
| Giải trí trực tuyến | Tùy chọn |
| Kết nối với Android Auto và Apple Carplay | Có |
| Điều hướng, dẫn đường | |
| Bản đồ cơ bản | Tiêu chuẩn: HERE map Tùy chọn: Vietmap |
| Dẫn đường nâng cao cho xe điện | |
| Dẫn đường nâng cao cho xe điện | Có |
| Tiện ích | |
| Khung tiện ích | Tiêu chuẩn: Cơ bản Tùy chọn: Nâng cao |
| Hướng dẫn sử dụng | Có |
| Trình duyệt web | Có |
| Trò chơi | Tùy chọn |
| Chẩn đoán lỗi | |
| Tự chuẩn đoán lỗi/Chuẩn đoán lỗi từ xa | Có |
| Cập nhật phần mềm từ xa | |
| Phần mềm miễn phí | Có |
| Phần mềm thu phí | Có |
| Chợ ứng dụng | Tùy chọn |
| ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH | |
|---|---|
| Quản lý tài khoản & xe | |
| Quản lý tài khoản, ủy quyền cho lái xe thứ 2, đồng bộ lịch,... | Có |
| Giám sát xe từ xa & nhận thông báo | Có |
| Quản lý pin nâng cao | Tùy chọn |
| Điều khiển & cài đặt xe từ xa | |
| Điều khiển từ xa | Tùy chọn |
| Thiết lập cài đặt từ xa | Tùy chọn |
| Tìm trạm sạc | Có |
| Thanh toán phí sạc | Có |
| Hỗ trợ hậu mãi | Có |


